KET (Key English Test), hiện nay được gọi chính thức là A2 Key Cambridge, là chứng chỉ quốc tế đánh giá năng lực tiếng Anh ở trình độ A2 theo khung CEFR. Đây là kỳ thi phù hợp cho học sinh cấp 2 và người học mới bắt đầu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cấu trúc đề thi KET mới nhất và những mẹo làm bài hiệu quả từ giáo viên bản ngữ để giúp học sinh đạt kết quả cao.
1. Cấu trúc đề thi KET mới nhất & Cách tính điểm:
- Kỳ thi KET được thiết kế để kiểm tra cả 4 kỹ năng ngôn ngữ: Reading, Writing, Listening và Speaking. Thời lượng tổng khoảng 2 tiếng.
- Bài thi KET được chấm theo Cambridge English Scale. Điểm tổng = trung bình cộng của 3 phần thi (Reading & Writing, Listening, Speaking) rồi quy đổi sang thang điểm 100–150.
a. Phần 1: Reading & Writing
Nội dung:
|
Kỹ năng
|
Thời lượng
|
Phần
|
Số
câu hỏi
|
Mô tả
|
Kỹ năng đánh giá
|
Điểm
|
Ghi chú
|
Reading
|
60 phút
|
1
|
6
|
Multiple Choice - Đọc 6 văn bản ngắn (thông báo, biển báo, tin nhắn,...) và chọn câu trả lời phù hợp
|
Hiểu được thông điệp chính trong các văn bản thực tế thường gặp
|
6
|
|
|
2
|
7
|
Matching - Đọc 3 đoạn văn ngắn xoay quanh cùng một chủ đề và ghép 7 câu hỏi với đoạn văn phù hợp
|
Xác định thông tin phù hợp trong nhiều văn bản khác nhau
|
7
|
|
|
3
|
5
|
Multiple choice - Đọc bài đọc dài và trả lời 5 câu hỏi trắc nghiệm
|
Khả năng đọc hiểu chi tiết, nắm được ý chính và các lập luận trong văn bản
|
5
|
|
|
4
|
6
|
Multiple choice cloze - Đọc một văn bản thực tế và chọn các từ vựng phù hợp để điền vào 6 chỗ trống
|
Nhận diện và áp dụng từ vựng phù hợp trong ngữ cảnh
|
6
|
|
|
5
|
6
|
Open cloze - Hoàn thành email bằng cách điền từ vào 6 chỗ trống
|
Sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp để hoàn thiện văn bản
|
6
|
|
|
Writing
|
6
|
|
Viết một đoạn email hoặc ghi chú ngắn (ít nhất 25 từ), dựa theo yêu cầu cụ thể
|
Viết văn bản ngắn với nội dung mạch lạc, đúng ngữ pháp và ngữ cảnh
|
15
|
Chấm dựa trên các tiêu chí: Nội dung: 5 điểm - Bố cục: 5 điểm - Ngôn ngữ: 5 điểm
Trong chấm điểm Writing: Chỉ cho điểm chẵn, không cho điểm dạng 7,5; 8,5;...
|
|
7
|
|
Viết một câu chuyện ngắn (ít nhất 35 từ) dựa theo 3 tranh minh hoạ
|
Sáng tạo và tổ chức câu chuyện theo trình tự hợp lý, sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp
|
15
|
Phần 2: Listening
- Thời gian: 30 phút (kể cả 6 phút chép đáp án)
- Số phần: 5 phần (Thí sinh được nghe mỗi phần 2 lần)
- Tổng điểm tối đa: 25 điểm
Nội dung:
|
Kỹ năng
|
Thời lượng
|
Phần
|
Số
câu hỏi
|
Mô tả
|
Kỹ năng đánh giá
|
Điểm
|
Nghe
|
30 phút
(kể cả 6 phút chép đáp án)
|
1
|
5
|
Multiple choice - Nghe 5 đoạn hội thoại ngắn, mỗi đoạn kèm một câu hỏi và hình ảnh lựa chọn. Thí sinh chọn hình ảnh đúng với nội dung nghe được.
|
Khả năng hiểu thông tin cụ thể trong các hội thoại ngắn
|
5
|
|
2
|
5
|
Gap filling - Nghe đoạn độc thoại và điền thông tin vào 5 chỗ trống
|
Khả năng nghe và ghi lại thông tin chi tiết như số điện thoại, ngày tháng hoặc địa điểm
|
5
|
|
3
|
5
|
Multiple choice - Nghe một đoạn hội thoại dài với 5 câu hỏi, mỗi câu có ba lựa chọn. Thí sinh chọn câu trả lời đúng.
|
Khả năng hiểu ý chính, thông tin chi tiết và xác định quan điểm, thái độ của người nói
|
5
|
|
4
|
5
|
Multiple choice - Nghe 5 đoạn độc thoại hoặc hội thoại ngắn, mỗi đoạn kèm một câu hỏi với ba lựa chọn. Thính sinh chọn câu trả lời đúng.
|
Khả năng hiểu mục đích, ý chính và thông tin cụ thể trong các đoạn ngắn.
|
5
|
|
5
|
5
|
Matching - Nghe một đoạn hội thoại dài hơn giữa hai người và nối 5 mục trong danh sách này với các tuỳ chọn cho trước
|
Khả năng theo dõi cuộc hội thoại dài, xác định thông tin cụ thể và mối quan hệ giữa các thông tin
|
5
|
c. Phần 3: Speaking
- Thời gian: 8–10 phút
- Số phần: 2 phần
- Tổng điểm tối đa: 45 điểm
Nội dung:
|
Kỹ năng
|
Thời lượng
|
Phần thi
|
Mô tả
|
Kỹ năng đánh giá
|
Điểm
|
Ghi chú
|
|
Speaking
|
8-10 phút
|
1
|
Trả lời câu hỏi của giám khảo: về các thông tin cá nhân và sự kiện thực tế (nghề nghiệp, sở thích, thói quen, học tập,...)
|
Khả năng trả lời các câu hỏi đơn giản và tự giới thiệu bản thân. Sử dụng ngữ pháp và từ vựng cơ bản một cách rõ ràng.
|
45
|
Chấm dựa trên các tiêu chí: Ngữ pháp và từ vựng: 10 điểm - Phát âm: 10 điểm - Giao tiếp tương tác: 10 điểm - Đánh giá chung: 15 điểm
Trong chấm điểm Speaking, người chấm có thể cho điểm rưỡi (lẻ 0.5)
|
|
2
|
Thảo luận với thí sinh khác: Hai hoặc ba thí sinh sẽ dựa trên bức tranh và các câu hỏi gợi ý từ giám khảo để thảo luận với nhau.
|
Khả năng tham gia và cuộc thảo luận, đưa ra ý kiến cá nhân và lý giải một cách mạch lạc, duy trì cuộc trò chuyện.
|
2. Cách quy đổi sang điểm Cambridge/CEFR:
a. Điểm số riêng của các kỹ năng (Practical Score):
Điểm của từng kỹ năng sẽ được quy đổi sang thang điểm Cambridge English:
Reading:
|
Điểm bài thi Đọc
|
Khung thang điểm Cambridge
|
Trình độ CEFR
|
|
28
|
140
|
Level B1
|
|
20
|
120
|
Level A2
|
|
13
|
100
|
Level A1
|
|
7
|
82*
|
-
|
*: Điểm số tối thiểu cho bài thi KET (A2)
Writing:
|
Điểm bài thi Viết
|
Khung thang điểm Cambridge
|
Trình độ CEFR
|
|
26
|
140
|
Level B1
|
|
18
|
120
|
Level A2
|
|
12
|
100
|
Level A1
|
|
8
|
82*
|
-
|
*: Điểm số tối thiểu cho bài thi KET (A2)
Listening:
|
Điểm bài thi Nghe
|
Khung thang điểm Cambridge
|
Trình độ CEFR
|
|
23
|
140
|
Level B1
|
|
17
|
120
|
Level A2
|
|
11
|
100
|
Level A1
|
|
6
|
82*
|
-
|
*: Điểm số tối thiểu cho bài thi KET (A2)
Speaking:
|
Điểm bài thi Nói
|
Khung thang điểm Cambridge
|
Trình độ CEFR
|
|
41
|
140
|
Level B1
|
|
27
|
120
|
Level A2
|
|
18
|
100
|
Level A1
|
|
10
|
82*
|
-
|
*: Điểm số tối thiểu cho bài thi KET (A2)
b. Kết quả cuối cùng (Overall Score) của bài thi KET (A2):
Đây là điểm trung bình của 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết.
Nếu thí sinh có điểm trung bình 4 kỹ năng dưới 120 điểm (điểm tối thiểu của trình độ A2) sẽ được xem như không đạt trình độ A2.
|
THANG ĐIỂM KET (A2)
|
|
Điểm theo thang điểm Cambridge (CES Score)
|
Xếp loại (Grade)
|
Trình độ CEFR
|
|
140 - 150 điểm
|
A
|
Level B1
|
|
133 - 139 điểm
|
B
|
Level A2
|
|
120 - 132 điểm
|
C
|
Level A2
|
|
100 - 119 điểm
|
Không đạt
|
Level A1
|
Cụ thể:
- 140 - 150 điểm -> Đỗ hạng A (Pass with Distinction): Thí sinh xuất sắc thể hiện năng lực cao hơn trình độ A2, được ghi nhận đỗ hạng A (Grade A) và nhận được Chứng chỉ PET ở trình độ B1
- 133 - 39 điểm -> Đỗ hạng B (Pass with Merit): Thí sinh đỗ hạng B (Grade B) sẽ được nhận Chứng chỉ KET ở trình độ A2
- 120 - 132 điểm -> Đỗ hạng C (Pass): Thí sinh đỗ hạng C (Grade C) sẽ được nhận Chứng chỉ KET ở trình độ A2
- 100 - 119 điểm -> Không đạt: Thí sinh không đạt trình độ A2 tuy nhiên vẫn được công nhận trình độ A1
3. Mẹo làm bài thi KET từ giáo viên bản ngữ:
a. Reading & Writing
- Đọc kỹ yêu cầu, tìm từ khóa chính trong câu hỏi.
- Làm phần dễ trước (như biển báo, tin nhắn) để tiết kiệm thời gian.
Khi viết email/tin nhắn:
- Trả lời đủ ý theo yêu cầu.
- Viết câu đơn giản, tránh lỗi ngữ pháp. Đừng cố dùng từ khó nếu chưa chắc.
- Sau khi viết, dành 1–2 phút kiểm tra lại lỗi chính tả.
b. Listening
- Trước khi nghe, đọc nhanh câu hỏi và gạch chân keywords.
- Với dạng điền thông tin: chú ý số, ngày tháng, tên riêng.
Bài nghe phát 2 lần:
- Lần nghe thứ nhất: chú ý ý chính.
- Lần nghe thứ hai: kiểm tra chi tiết nhỏ (số, tên, ngày tháng).
- Luyện nghe bằng cách xem video ngắn trên YouTube và đoán nội dung chính.
- Ngay cả khi chưa nghe rõ, vẫn nên khoanh đáp án (không bị trừ điểm cho câu sai).
c. Speaking
- Trả lời ngắn gọn, rõ ràng. Không cần “nói nhiều” mà cần nói đúng và tự tin.
- Nếu không hiểu câu hỏi, có thể lịch sự xin giám khảo lặp lại: “Sorry, could you repeat that, please?” → rất tự nhiên, không bị trừ điểm.
Trong phần thảo luận với bạn thi:
- Lắng nghe và phản hồi.
- Dùng các cụm từ đơn giản: “I think…”, “Maybe we could…”, “Yes, I agree”.
- Đừng chỉ nói một mình. Hãy chủ động bắt chuyện: “What do you think?”, “Maybe we can…”. Giám khảo đánh giá cao sự tương tác.
4. Lộ trình ôn thi KET hiệu quả cùng giáo viên bản ngữ
- 6-9 tháng trước kỳ thi: Ôn ngữ pháp và từ vựng cơ bản với các hoạt động giao tiếp hàng ngày.
- 3 tháng trước kỳ thi: Làm quen đề Cambridge A2 Key; luyện đọc nhanh và nghe hiểu.
- 1 tháng trước kỳ thi: Tập trung luyện kỹ năng yếu, thi thử với giáo viên bản ngữ để quen phản xạ Speaking.
- 1 tuần cuối: Ôn nhẹ nhàng, giữ tâm lý thoải mái.
Cấu trúc đề thi KET mới nhất gồm 3 phần: Reading & Writing, Listening, Speaking. Nắm rõ cấu trúc và áp dụng mẹo làm bài từ giáo viên bản ngữ sẽ giúp học sinh cấp 2 tự tin hơn, xử lý bài thi nhanh và chính xác hơn.
KET không chỉ là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế đầu tiên mà còn là bước đệm vững chắc để học sinh tiếp tục chinh phục PET, FCE, hay IELTS trong tương lai.